• dienhoangphuong@gmail.com
  • 64/24N Hòa Bình, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Giao hàng toàn quốc
  • Cam kết bán hàng chính hãng

BẢNG GIÁ LS Ngày 01/10/2026 - BẢNG GIÁ LS MỚI NHẤT

BẢNG GIÁ LS NGÀY 01/10/2026

MCCB

 

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 2 Pha

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN52c 15-20-30-40-50A 30 1100000
ABN62c 60A 30 1200000
ABN102c 15-20-30-40-50-60-75-100A 35 1400000
ABN202c 125-150-175-200-225-250A 65 2660000
ABN402c 250-300-350-400A 50 6400000
ABS32c 5-10-15-20-30A 25 1050000
ABS52c 15-20-30-40-50A 35 1170000
ABS102c 40-50-60-75-100-125A 85 1940000
ABS202c 125-150-175-200-225-250A 85 3000000
BS32c (không vỏ) 6-10-15-20-30A 1.5 128000
BS32c w/c (có vỏ) 6-10-15-20-30A 1.5 184000
Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 3 Pha
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN53c 15-20-30-40-50A 18 1270000
ABN63c 60A 18 1440000
ABN103c 15,20,30,40,50,60,75,100A 22 1660000
ABN203c 100,125,150,175,200,225,250A 30 3160000
ABN403c 250-300-350-400A 42 7900000
ABN803c 500-630A 45 15000000
ABN803c 700-800A 45 17000000
ABS33c 5-10-20-30A 14 1240000
ABS53c 15-20-30-40-50A 22 1380000
ABS103c 15,20,30,40,50,60,75,100,125A 42 2260000
ABS203c 125,150,175,200,225,250A 42 3700000
ABS403c 250-300-350-400A 65 8500000
ABS803c 500-630A 75 17800000
ABS803c 700-800A 75 19000000
ABS1003b 1000A 65 37000000
ABS1203b 1200A 65 39600000
TS1000N 3P 1000A 50 56700000
TS1250N 3P 1250A 50 59400000
TS1600N 3P 1600A 50 71500000
TS1000H 3P 1000A 70 59100000
TS1250H 3P 1250A 70 63200000
TS1600H 3P 1600A 70 75300000
TS1000L 3P 1000A 150 82500000
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT
MCCB 3 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABS103c FMU 20-25-32-40-50-63-80-100-125A 37 2760000
ABS203c FMU 100-125-160-200-250A 37 4240000
MCCB 4 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7,0.85,1.0)xln max
ABS104c FMU 20,25,32,40,50,63,80,100,125A 37 3260000
ABS204c FMU 100-125-160-200-250A 37 5300000
PHỤ KIỆN CẦU DAO ĐIỆN (MCCB)
Cuộn đóng ngắt SHT for ABN100c~ABH250c   1020000
Shunt Trip SHT for ABN403c~803c   1240000
(SHT) SHT for ABS1003b~1204b   2140000
  SHT for TS1000~1600   1760000
Cuộn bảo vệ thấp áp UVT for ABN100c~ABH250c   1280000
Under Vol. Trip UVT for ABN403c~803c   1520000
(UVT) UVT for ABS1003b~1204b   2000000
  UVT for TS1000~1600   2140000
Tiếp điểm phụ AX for ABN100c~ABH250c   400000
Auxiliary switch AX for ABN403c~803c   610000
(AX) AX for ABS1003b~1204b   640000
  AX for TS1000~1600   530000
Tiếp điểm
cảnh báo
AL for ABN100c~ABH250c   400000
  • zalo