• huadaco.ltd@gmail.com
  • 64/24N Hòa Bình, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Giao hàng toàn quốc
  • Cam kết bán hàng chính hãng

tụ bù samwha | bảng giá tụ bù samwha hàn quốc 2019.

BẢNG GIÁ TỤ BÙ SAMWHA 2019
new
Giá: 47.000 đ
  • Mã: SAMWHA
  • Xuất xứ: Hàn Quốc
  • Nhãn Hiệu: SAMWHA
  • Bảo Hành: 12 Tháng

- Có 2 Loại Tụ : Tụ + Tụ Khô .

- Điện áp làm việc định mức: 415-440V 

- Công suất phản kháng định mức: 10-50 kVAr.

- Tần số định mức: 50Hz / 60Hz

- Thương hiệu: SAMWHA .
- Xuất xứ: Hàn Quốc .

+
100%

Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí

0913927828 - 0903334387

dienhoangphuong@gmail.com

BẢNG GIÁ TỤ BÙ SAMWHA 2019

1

Tụ Vuông 10Kvar - 415V

175 x 170 x 60

47,000

2

Tụ  Vuông 15Kvar- 415V

275x170x60

47,000

3

Tụ  Vuông 20Kvar- 415V

275x170x60

47,000

4

Tụ Vuông  25Kvar- 415V

285x220x120

47,000

5

Tụ Vuông  30Kvar- 415V

310 x 200x120

47,000

6

Tụ Vuông  40Kvar- 415V

355x200x120

47,000

7

Tụ Vuông  50Kvar- 415V

355x200x120

47,000

1

TỤ TRÒN 5K- 3P- 440V

86Dx170H

65,000

2

TỤ TRÒN 10K-3P- 440V

86Dx230H

51,000

3

TỤ TRÒN 15K -3P-440V

86Dx275H

41,000

4

TỤ TRÒN 20K -3P-440V

86Dx350H

36,000

5

TỤ TRÒN 25K+30K -3P-440V

86Dx350H

36,000

6

TỤ TRÒN 1P2,5K : 3P 2.5K - 230V

63Dx165H

145,000

7

TỤ TRÒN 1P5K : 3P 5K - 230V

86Dx170H

140,000

8

TỤ TRÒN 10K-3P- 230V

86Dx170H

94,000

9

TỤ TRÒN 10K-1P- 230V

86Dx275H

140,000

 

Thông số kỹ thuật Tụ bù Samwha 3 pha - tụ khô:

Mã sản phẩm

Dung lượng (kVAr)

Điện áp - Tần số

Dòng điện (A)

Điện dung (uF)

Kích thước (HxD)

RMC445100KT  

10

440V - 50Hz

13.1

 164.4

 170 x 86

RMC-445150KT

15

440V - 50Hz

19.7

 246.6

 230 x 86

RMC-445200KT

20

440V - 50Hz

26.2

 328.8

 275 x 86

RMC-445250KT

25

440V - 50Hz

32.8

 411.0

 350 x 86

RMC-445300KT

30

440V - 50Hz

39.4

 493.2

 350 x 96

RMC-445400KT

40

440V - 50Hz

52.5

 657.7

 

RMC-445500KT

50

440V - 50Hz

65.6

 822.1

 

Thông số kỹ thuật Tụ bù Samwha 3 pha - tụ dầu:

Mã sản phẩm

Dung lượng (kVAr)

Điện áp - Tần số

Dòng điện (A)

Điện dung (uF)

Kích thước (HxWxD)

SMS45010KT  

10

415V - 50Hz

 13.9

 184.8

 175 x 170 x 60 

SMS-45015KT

15

415V - 50Hz

 20.9

 277.2

225 x 170 x 60

SMS-45020KT

20

415V - 50Hz

 27.8

 369.6

 275 x 170 x 60 

SMB-45025KT

25

415V - 50Hz

 34.8

 462.1

  235 x 200 x 120 

SMB-45030KT

30

415V - 50Hz

 41.7

 554.5

  275 x 200 x 120 

SMB-45040KT

40

415V - 50Hz

 55.6

 739.3

 295 x 200 x 120

SMB-45050KT

50

415V - 50Hz

 69.6

 924.1

 345 x 200 x 120

 


4.95 sao của 950 đánh giá
BẢNG GIÁ TỤ BÙ SAMWHA 2019
BẢNG GIÁ TỤ BÙ SAMWHA 2019
Tụ Bù SAMWHA Tư vấn miễn phí 0913927828 64/24N Hòa Bình, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh
0913927828